Bảng giá thép tổng hợp HCM tuần 14

Đánh giá chung:

-Giá thép  tuần vừa rồi có chỉ có sự giảm giá chút ở mặt hàng tấm, đa số các mặt hàng còn lại ổn định.

-Giá nguyên liệu 2.0mm vẫn giữ vững ở mức 14.400-14.500 vnd/kg.Giá chào hàng từ Trung Quốc cũng đang giữ vững trước lễ với giá 590 USD/tấn CIF.Phía Trung quốc không muốn chốt hàng trước lễ nên các trả giá thấp hơn không được chốt mua bán.

-Giá nội địa thị trường Việt Nam tuần này cũng được dự báo ổn định ở đa số các mặt hàng.Cuối tuần rất nhiều tàu hàng giá cao được cập cảng như wire rod, tấm và hàng nguyên liệu cán ống tuy nhiên, sự ảnh hưởng từ thị trường Trung Quốc khiến các nhà thương mại trong nước vẫn giữ vững giá bán trong tuần này.

Tên Hàng ĐVT  Giá(vnd/kg)   TC 
Thép tấm cán nóng      
 3-5mm   Tấm  kg  13700-13900  A36/SS400
 6-12mm   Tấm  kg  13700-13900  A36/SS400
 14-50mm   Tấm  kg  13700-14200  A36/SS400
 Size hút hàng 3/35/50   Tấm  kg   A36/SS400
 ……………        A36/SS400
 Thép cường độ cao         
 3-5mm       14700-14900  Q345B/s355/a572
 6-12mm       14700-14900  Q345B/s355/a572
 14-50mm       14500-14800  Q345B/s355/a572
 Thép Chống trượt         
 3mm   Tấm/coil  kg  14200-14300  Chống trượt
 4mm   Tấm/coil  kg  14200-14300  Chống trượt
 5mm   Tấm/coil  kg  14200-14300  Chống trượt
 6mm   Tấm/coil  kg  14200-14300  Chống trượt
 8mm   Tấm/coil  kg  14200-14300  Chống trượt
 Thép cuộn cán nóng         
 1.2mm   Coil  kg   SPHC /SAE1006
 1.35mm   Coil  kg  14900-15000  SPHC /SAE1006
 1.45mm   Coil  kg                   14,900 SPHC /SAE1006
 1.75mm   Coil  kg  14800-14900  SPHC /SAE1006
 1.95mm   Coil  kg  14400-14500  SPHC /SAE1006
 2.3mm       14400-14500   
 2.45mm   Coil  kg  14400-14500  SPHC /SAE1006
 2.6mm   Coil  kg  14400-14500  Sg255
 3-12mm   Coil  kg                   14,200  
 Phôi xà gồ,thép xã băng theo Yêu cầu .         
 1.45mm   Băng  kg                   15,200  
 1.75mm   Băng  kg  14800-15000   
 1.95mm   Băng  kg  14700-14900   
 2.1-3.0mm   Băng  kg  14500-14700   
 Cuộn Loại 2 ( Từ 1.5mm>14mm)         
 1.2-2.0mm   Coil  kg    
 2.1-3.0mm   Coil  kg    
 3.1-10.0mm   Coil  kg  13500-13800   
 Thép xây dựng         
 Ø 6   Cuộn  kg    
 Ø 8   Cuộn  kg    
 Ø 10   Cuộn  kg    
 D10   Thanh  kg    
 D10-D18   Thanh  kg    
 ……         
         
 Thép Dây Wirre rod         
 6.5mm   Coil  kg  13050-13150   
 8mm   Coil  kg  13000-113150   
 10mm   Coil  kg  13100-13400   
 Thép Cọc cừ (Cừ lá sen) III & IV       17600-17900   

Bảng giá thép hình không thay đổi

Các tin khác