Tin tức ngành thép
1. Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc (CISA): Tồn kho thép của 5 loại sản phẩm chính đạt 10,36 triệu tấn vào cuối tháng 3
Hiệp hội Thép Trung Quốc (CISA) báo cáo tồn kho thép cuối tháng 3/2025:
Tổng lượng tồn kho của 5 chủng loại thép chính tại 21 thành phố:
- 1.036 triệu tấn, giảm 49.000 tấn (4.5%) so với giữa tháng 3
- Tăng 377.000 tấn (57.2%) so với đầu năm
- Giảm 338.000 tấn (24.6%) so với cùng kỳ năm trước
Phân tích theo chủng loại:
Thép cây: Giảm nhiều nhất về lượng tuyệt đối
Cuộn trơn: Giảm nhiều nhất về tỷ lệ phần trăm
- Tình hình xuất nhập khẩu thép không gỉ của Trung Quốc trong 2 tháng đầu năm 2025
Theo số liệu mới nhất từ Tổng cục Hải quan:
Cán cân thương mại:
- Xuất khẩu ròng: 433.400 tấn
- Tổng lượng xuất khẩu: 755.400 tấn
- Tổng lượng nhập khẩu: 321.900 tấn
Diễn biến nhập khẩu tháng 2:
- Nhập khẩu: 160.000 tấn
- Giảm 19.300 tấn (1.19%) so với tháng 1
- Giảm 62.400 tấn (28.06%) so với cùng kỳ 2024
Tổng nhập khẩu 2 tháng:
- 321.900 tấn, giảm 133.500 tấn (29.31%) so với cùng kỳ
- Nhập từ Indonesia: 275.000 tấn, giảm 136.100 tấn (33.11%)
Ghi chú: Số liệu phản ánh xu hướng giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Indonesia - nhà cung cấp chính của Trung Quốc.
Điểm đáng chú ý:
- Xuất khẩu ròng duy trì ở mức cao (433.400 tấn)
- Tốc độ giảm nhập khẩu từ Indonesia (-33.11%) cao hơn mức giảm chung (-29.31%)
- Tháng 2 tiếp tục đà giảm cả về lượng nhập so với tháng trước và cùng kỳ
Phân tích thị trường
Cán nóng
Tình hình hiện tại:
- Nhu cầu yếu dù tồn kho ở mức thấp
- Cân bằng cung-cầu biên suy yếu
- Tâm lý thị trường tiêu cực
- Giá hợp đồng tương lai giảm mạnh vào chiều nay, phục hồi nhẹ vào cuối phiên
Yếu tố tác động:
- Diễn biến chứng khoán trong nước (tăng trước giảm sau)
- Nhu cầu bổ sung tồn kho trước kỳ nghỉ Thanh Minh
- Một số giao dịch đầu cơ xuất hiện
Dự báo
- Giá thép cán nóng dự kiến dao động trong biên độ hẹp
- Biến động chính phụ thuộc vào diễn biến thị trường phái sinh và khối lượng giao dịch thực tế
(Lưu ý: Thị trường nhạy cảm với các yếu tố vĩ mô trong kỳ nghỉ lễ sắp tới)
- Cán nguội
Diễn biến giá:
Giá trung bình toàn quốc: 4.125 NDT/tấn (giảm nhẹ 1 NDT/tấn so với hôm qua)
Chi tiết theo khu vực:
- Thượng Hải: 4.020 NDT/tấn
- Thiên Tân: 3.960 NDT/tấn
- Quảng Châu: 4.090 NDT/tấn
Tình hình thị trường:
- Thương nhân tích cực giảm tồn kho
- Nhu cầu yếu trong khi nguồn cung vẫn ổn định
- Nhiều giao dịch được thực hiện với mức giá ngầm giảm
- Tâm lý thận trọng do "Tháng 3 vàng" không đạt kỳ vọng
Chênh lệch giá:
- Chênh lệch giá thép cán nóng - cán nguội: 600-700 NDT/tấn
- Thép cán nóng tiếp tục yếu, giúp thép cán nguội duy trì biên lợi nhuận
Dự báo:
- Giá dự kiến tiếp tục đi ngang trong thời gian tới
- Áp lực giảm giá vẫn tồn tại do nhu cầu yếu
3.Tấm
Diễn biến chính:
- Giá thép phái sinh dao động trong biên độ hẹp
- Giá giao ngay tăng tại đa số thành phố
- Không khí giao dịch được cải thiện, tâm lý thị trường tích cực hơn
Phân tích cung - cầu:
- Nhu cầu: Cải thiện rõ rệt từ phía hạ nguồn
- Nguồn cung: Giảm áp lực do các nhà máy thép tại khu vực Trung Trung Quốc cắt giảm lượng giao hàng
- Tồn kho: Duy trì ở mức thấp, hỗ trợ giá
Tình hình khu vực Trung Trung Quốc:
- Lượng cung giảm đáng kể
- Nhu cầu ổn định
- Giá có xu hướng đi lên trong khi vẫn giữ được sự ổn định
Dự báo:
- Giá thép tấm dự kiến duy trì đáy vững
- Các thương nhân bày tỏ sự lạc quan về triển vọng thị trường
4. Mạ kẽm
Diễn biến giá:
- Giá hợp đồng tương lai dao động trong ngày
- Các nhà máy sản xuất điều chỉnh tăng giá xuất xưởng
- Thị trường giao ngay điều chỉnh theo nhưng vẫn có khuyến mãi để kích cầu
- Lượng hàng bán ra cải thiện nhẹ so với vài ngày trước
Tình hình đặt hàng & tồn kho:
- Nhà máy thép: Gặp khó trong việc nhận đơn hàng mới cho tháng 4
- Thương nhân: Duy trì mức tồn kho thấp để quản lý rủi ro
Dự báo
- Giá có thể dao động trong biên độ hẹp
- Áp lực cạnh tranh về giá vẫn tồn tại do nhu cầu chưa cải thiện mạnh
(Lưu ý: Thị trường nhạy cảm với biến động giá nguyên liệu và chính sách môi trường)
5.Ống đúc
Diễn biến giá nguyên liệu & giá bán:
- Giá nguyên liệu phục hồi nhẹ
- Nhà máy phôi ống tăng cường chính sách giữ giá
- Đa số nhà máy ống giữ ổn định giá, một số ít điều chỉnh
- Biên lợi nhuận nhà máy ở mức thấp nhưng vẫn kiên quyết không giảm giá
Tình hình sản xuất & tồn kho:
- Sản lượng nhà máy tiếp tục mở rộng
- Tồn kho thị trường giảm
- Giao dịch tăng nhờ hỗ trợ từ thị trường phái sinh giữa tuần
Đánh giá cung - cầu:
- Nhu cầu ống không hàn phục hồi chậm
- Thương nhân ưu tiên giảm tồn kho
- Tâm lý kinh doanh thận trọng
Dự báo thị trường:
- Nhu cầu nội địa tăng trưởng hạn chế trong ngắn hạn
- Chi phí nguyên liệu hỗ trợ yếu
- Giá dự kiến tiếp tục đi ngang trong thời gian tới
6.Ống hàn
Tình hình sản xuất & tiêu thụ:
- Sản lượng nhà máy tiếp tục tăng trong tuần trước
- Áp lực tiêu thụ gia tăng
- "Tháng 3 vàng" sắp kết thúc nhưng nhu cầu phục hồi chậm
- Xu hướng chung vẫn tăng nhẹ
Áp lực tồn kho:
- Lượng tồn kho phía thương nhân vẫn ở mức cao
- Có thể xuất hiện tình trạng giảm giá không mong muốn để giải phóng hàng tồn
Yếu tố chi phí:
Chi phí sản xuất ống hàn hỗ trợ yếu trong ngắn hạn
Dự báo
- Giá ống hàn toàn quốc dự kiến điều chỉnh trong biên độ hẹp
- Đa số thị trường có xu hướng giữ ổn định để quan sát lượng giao dịch
7.Phôi thép
Diễn biến giá:
- Giá phôi thép toàn quốc ổn định hoặc tăng nhẹ 10 NDT/tấn
- Hợp đồng tương lai thép cây điều chỉnh
- Giao dịch phôi giao ngay có dấu hiệu chậm lại
Tình hình cụ thể tại Đường Sơn:
- Giao dịch phôi trực tiếp ở mức trung bình
- Giá phôi tồn kho ổn định so với hôm qua
- Một số lô giao ngay giao dịch ở mức 3.120 NDT/tấn
- Giá thành phẩm từ phôi ổn định
- Thanh khoản tổng thể chậm lại
Dự báo
- Thị trường đang trong trạng thái cân bằng tạm thời
- Nhà đầu tư thận trọng quan sát trước các tín hiệu mới